hohenzollern empire
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Đế chế Hohenzollern: Thuật ngữ dùng để chỉ Đế chế Đức (Reich) dưới sự cai trị của triều đại Hohenzollern, kéo dài từ năm 1871 đến năm 1919. Đây là giai đoạn nước Đức thống nhất dưới quyền của Hoàng đế (Kaiser) thuộc dòng họ Hohenzollern, với thủ đô Berlin.
Ví dụ sử dụng
- (Đế chế Hohenzollern được tuyên bố thành lập tại Phòng Gương ở Versailles vào năm 1871.)
- (Sự sụp đổ của Đế chế Hohenzollern xảy ra sau thất bại của Đức trong Chiến tranh thế giới thứ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Hohenzollern Empire" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử để nhấn mạnh vai trò của triều đại Hohenzollern trong việc thống nhất và lãnh đạo nước Đức hiện đại.
- Historians often debate the legacy of the Hohenzollern Empire in shaping German nationalism. (Các nhà sử học thường tranh luận về di sản của Đế chế Hohenzollern trong việc hình thành chủ nghĩa dân tộc Đức.)
Biến thể và từ gần giống
Hohenzollern (danh từ riêng): Tên của triều đại hoàng gia Đức, có nguồn gốc từ lâu đài Hohenzollern ở vùng Swabia.
- The Hohenzollern family ruled Prussia and later the German Empire. (Gia tộc Hohenzollern cai trị Phổ và sau đó là Đế chế Đức.)
German Empire (danh từ riêng): Đế chế Đức, tên gọi chính thức của nhà nước Đức từ 1871 đến 1918.
- The German Empire was also known as the Second Reich. (Đế chế Đức còn được gọi là Đế chế thứ hai.)
Từ đồng nghĩa
- Second Reich: Đế chế thứ hai, một tên gọi khác cho Đế chế Đức dưới thời Hohenzollern.
- The Second Reich ended with the abdication of Kaiser Wilhelm II. (Đế chế thứ hai kết thúc với sự thoái vị của Hoàng đế Wilhelm II.)
Các cụm từ liên quan
- Hohenzollern monarchy: Chế độ quân chủ Hohenzollern.
- The Hohenzollern monarchy was a key force in European politics before World War I. (Chế độ quân chủ Hohenzollern là một lực lượng chủ chốt trong chính trị châu Âu trước Chiến tranh thế giới thứ nhất.)
Thành ngữ liên quan
- "the Hohenzollern legacy": Di sản Hohenzollern, thường dùng để chỉ ảnh hưởng lâu dài của triều đại này.
- The Hohenzollern legacy includes both industrial progress and militarism. (Di sản Hohenzollern bao gồm cả tiến bộ công nghiệp và chủ nghĩa quân phiệt.)